“shameless” in Vietnamese
Definition
Người không biết xấu hổ là người làm những việc khiến người khác xấu hổ hoặc cảm thấy có lỗi, nhưng họ lại không cảm thấy ngại ngùng gì cả.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để phê phán mạnh (‘absolutely shameless’), cũng có thể dùng hài hước. Mô tả người, hành động hoặc thái độ.
Examples
She’s absolutely shameless when it comes to asking for favors.
Cô ấy hoàn toàn **không biết xấu hổ** khi xin nhờ ai đó giúp.
He told a shameless lie to his teacher.
Cậu ấy đã nói một lời nói dối **không biết xấu hổ** với thầy giáo của mình.
Her shameless behavior shocked everyone at the party.
Hành vi **không biết xấu hổ** của cô ấy đã làm mọi người trong bữa tiệc bị sốc.
It was shameless to take all the credit.
Nhận hết công lao về mình thật **không biết xấu hổ**.
That was a shameless attempt to get more attention.
Đó là một nỗ lực **trơ trẽn** để thu hút thêm sự chú ý.
You have to be pretty shameless to pull a stunt like that.
Phải **không biết xấu hổ** lắm mới dám làm chuyện như vậy.