shaking” in Vietnamese

run rẩyrung lắc

Definition

Chỉ sự chuyển động nhanh, liên tục của cơ thể hoặc vật do sợ hãi, lạnh, yếu hay cảm xúc mạnh; cũng có thể là làm cho thứ gì đó rung lên.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng 'run rẩy' cho cảm xúc cơ thể như 'run rẩy vì sợ', và 'rung lắc' cho vật thể như 'cửa sổ rung lắc'. Không nhầm với 'shaky' (dạng tính từ).

Examples

Her hands were shaking after the test.

Sau khi kiểm tra, tay cô ấy **run rẩy**.

The little dog was shaking in the rain.

Con chó nhỏ **run rẩy** dưới mưa.

The window was shaking because of the wind.

Cửa sổ **rung lắc** vì gió.

I was so nervous before the interview that I couldn't stop shaking.

Trước buổi phỏng vấn, tôi quá hồi hộp nên không thể ngừng **run rẩy**.

Who's shaking the table? My coffee is spilling.

Ai đang **lắc** bàn vậy? Cà phê của tôi đang bị đổ.

He was shaking with anger, but he didn't say a word.

Anh ấy **run lên** vì tức giận, nhưng không nói lời nào.