“shadowy” in Vietnamese
Definition
Chỉ điều gì đó bị che phủ bởi bóng tối, khó thấy hoặc mang tính bí ẩn, không rõ ràng.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng cho nơi tối, có bóng che hoặc người/câu chuyện mờ ám, khó nắm bắt. Thường đi với 'shadowy figure', 'shadowy past' để nói về sự bí ẩn hoặc nguy hiểm. Khó dùng cho ý nghĩa tích cực.
Examples
The shadowy room made it hard to see anything.
Căn phòng **đầy bóng tối** khiến không thể nhìn thấy gì.
We saw a shadowy figure in the hallway.
Chúng tôi đã thấy một bóng người **mờ ám** trong hành lang.
The forest looked shadowy at night.
Khu rừng trông **đầy bóng tối** vào ban đêm.
There's something shadowy about that business deal.
Có điều gì đó **mờ ám** trong vụ làm ăn đó.
His past is pretty shadowy—no one knows where he came from.
Quá khứ của anh ấy khá **bí ẩn**—không ai biết anh ấy đến từ đâu.
The movie had a shadowy villain who stayed in the background.
Bộ phim có một tên phản diện **bí ẩn**, luôn xuất hiện trong bóng tối.