settled” in Vietnamese

ổn địnhđã giải quyếtyên ổn

Definition

“Settled” có nghĩa là chuyện gì đó đã ổn định, đã được giải quyết hoặc cảm thấy yên tâm, quen thuộc ở nơi mới.

Usage Notes (Vietnamese)

‘The matter is settled’ là vấn đề đã xong; ‘feel settled in’ là hòa nhập tốt vào nơi mới; ‘the dust has settled’ là tình hình đã bình ổn trở lại. Dễ nhầm là chỉ ‘giải quyết’, nhưng còn dùng cho cảm xúc, không gian hoặc hoàn cảnh.

Examples

We are settled in our new apartment now.

Giờ chúng tôi đã **ổn định** ở căn hộ mới rồi.

The problem is settled, so we can relax.

Vấn đề đã được **giải quyết**, nên mình có thể yên tâm.

After the snow, the road looked settled and quiet.

Sau khi tuyết rơi, con đường trông **yên ổn** và yên tĩnh.

It took me a few months, but I finally feel settled here.

Phải mất vài tháng nhưng cuối cùng tôi cũng cảm thấy **ổn định** ở đây.

Once the kids were settled in bed, we watched a movie.

Khi bọn trẻ đã **nằm yên** trên giường, chúng tôi xem phim.

Now that everything's settled, we can talk about the next step.

Bây giờ mọi thứ đã **ổn định**, chúng ta có thể nói về bước tiếp theo.