setback” in Vietnamese

trở ngạithất bại tạm thời

Definition

Một vấn đề hoặc sự kiện khiến cho tiến trình bị chậm lại hoặc khó khăn hơn, hoặc gây ra thất bại tạm thời.

Usage Notes (Vietnamese)

'Setback' thường chỉ các khó khăn hoặc sự cố khiến tiến trình bị đình trệ nhưng có thể khắc phục được. Hay đi với từ như 'gặp trở ngại', 'vượt qua trở ngại'.

Examples

The team faced a setback when their main player was injured.

Đội đã gặp một **trở ngại** khi cầu thủ chính bị chấn thương.

We had a small setback in our plans, but we can fix it.

Chúng tôi gặp một **trở ngại** nhỏ trong kế hoạch, nhưng có thể khắc phục.

Illness was a big setback in her training.

Bệnh tật là một **trở ngại** lớn trong quá trình luyện tập của cô ấy.

They suffered a setback when the funding was delayed, but kept working hard.

Họ gặp một **trở ngại** khi khoản tài trợ bị trì hoãn, nhưng vẫn chăm chỉ làm việc.

Don’t get discouraged—everyone experiences a setback once in a while.

Đừng nản chí—ai cũng gặp **trở ngại** thỉnh thoảng.

That little setback won’t stop us—we’ll finish the job on time.

**Trở ngại** nhỏ đó sẽ không ngăn được chúng ta—chúng ta sẽ hoàn thành công việc đúng hạn.