servers” in Vietnamese

máy chủ (máy tính)nhân viên phục vụ (nhà hàng)

Definition

“Servers” có thể chỉ các máy tính lưu trữ và truyền thông tin qua mạng, hoặc chỉ nhân viên phục vụ tại nhà hàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong công nghệ, 'máy chủ' dùng cho thiết bị máy tính. Trong nhà hàng, dùng 'nhân viên phục vụ' thay cho cách gọi phân biệt giới tính như 'bồi bàn nam/nữ'.

Examples

Many websites run on powerful servers.

Nhiều trang web chạy trên những **máy chủ** mạnh mẽ.

The servers at this restaurant are very friendly.

**Nhân viên phục vụ** ở nhà hàng này rất thân thiện.

The restaurant was so busy that the servers could barely keep up.

Nhà hàng quá đông nên các **nhân viên phục vụ** gần như không theo kịp.

Our company has three main servers for data storage.

Công ty chúng tôi có ba **máy chủ** chính để lưu trữ dữ liệu.

One of the servers crashed last night and caused some problems.

Một trong các **máy chủ** đã bị hỏng tối qua, gây ra một số vấn đề.

If the servers go down, no one will be able to access the files online.

Nếu **máy chủ** bị hỏng, sẽ không ai truy cập được tệp trực tuyến.