servants” in Vietnamese

người hầungười phục vụ (trong nhà)

Definition

Người hầu là những người làm việc trong nhà của người khác, thực hiện việc như dọn dẹp, nấu ăn hoặc giúp đỡ gia đình. Từ này chủ yếu dùng cho thời xưa hoặc gia đình rất giàu có, trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'servants' nghe có tính chất lịch sử, phân biệt tầng lớp xã hội hay trang trọng. Ngày nay nên dùng 'giúp việc', 'quản gia', 'bảo mẫu'. 'Public servant' là 'công chức', khác hoàn toàn.

Examples

The rich family had many servants in the large house.

Gia đình giàu có đó có rất nhiều **người hầu** trong ngôi nhà lớn.

In the old story, the queen spoke to her servants.

Trong câu chuyện cổ, nữ hoàng đã nói chuyện với các **người hầu** của mình.

The servants prepared dinner before the guests arrived.

Các **người hầu** đã chuẩn bị bữa tối trước khi khách đến.

The movie shows how the servants lived below stairs while the family lived upstairs.

Bộ phim cho thấy **người hầu** sống ở tầng dưới còn gia đình thì sống ở tầng trên.

People forget that the servants in those mansions often worked incredibly long hours.

Nhiều người quên rằng các **người hầu** trong các biệt thự đó thường làm việc cực kỳ vất vả, kéo dài hàng giờ.

When we talk about that era, we should remember that the servants had lives and families too.

Khi nói về thời đó, chúng ta nên nhớ rằng các **người hầu** cũng có cuộc sống và gia đình riêng.