“servant” in Vietnamese
Definition
Người hầu là người làm việc tại nhà của người khác, như nấu ăn, dọn dẹp hoặc giúp đỡ gia đình. Từ này cũng có thể chỉ người phục vụ cho một nhóm hoặc lý tưởng nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này nghe cổ xưa hoặc trang trọng, thường dùng trong truyện hoặc phim lịch sử. Khi nói về nghề nghiệp ngày nay, dùng 'người giúp việc', 'nhân viên hỗ trợ' sẽ tự nhiên hơn. 'Public servant' dịch là 'công chức nhà nước'.
Examples
The movie shows how a loyal servant can know more than the master.
Bộ phim cho thấy một **người hầu** trung thành có thể biết nhiều hơn chủ nhân.
He calls himself a public servant, but people think he only cares about power.
Anh ta tự gọi mình là public **servant** (công chức), nhưng mọi người nghĩ anh chỉ quan tâm đến quyền lực.
That word sounds a bit harsh today; I'd probably say domestic worker instead of servant.
Từ đó bây giờ nghe hơi nặng nề; tôi sẽ dùng 'domestic worker' thay vì **người hầu**.
The rich family had one servant in the house.
Gia đình giàu có chỉ có một **người hầu** trong nhà.
The servant opened the door for the guests.
**Người hầu** mở cửa đón khách.
In the story, the old servant helps the king.
Trong truyện, ông **người hầu** già giúp đỡ nhà vua.