“seriousness” in Vietnamese
Definition
Trạng thái khi ai đó không đùa giỡn, rất nghiêm túc; cũng chỉ mức độ quan trọng hoặc nghiêm trọng của một vấn đề.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung tính như 'the seriousness of the situation'. Không thường dùng để mô tả người trong hội thoại thường ngày (nên dùng 'serious'). Khác với 'severity' vốn nhấn mạnh sự nghiêm khắc hoặc mức độ nặng nề.
Examples
We must understand the seriousness of this problem.
Chúng ta phải hiểu rõ **sự nghiêm trọng** của vấn đề này.
The doctor spoke with seriousness about my health.
Bác sĩ đã nói về sức khỏe của tôi với **sự nghiêm túc**.
Her seriousness surprised everyone in the meeting.
**Sự nghiêm túc** của cô ấy trong cuộc họp khiến mọi người ngạc nhiên.
Don’t laugh—he said it with real seriousness.
Đừng cười—anh ấy nói điều đó với **sự nghiêm túc** thực sự.
I underestimated the seriousness of her warning until it was too late.
Tôi đã đánh giá thấp **sự nghiêm trọng** trong lời cảnh báo của cô ấy cho đến khi quá muộn.
Sometimes a little humor is needed to balance all the seriousness at work.
Đôi khi một chút hài hước là cần thiết để cân bằng tất cả **sự nghiêm túc** ở nơi làm việc.