“seriously” in Vietnamese
Definition
Dùng để diễn tả hành động hoặc lời nói một cách nghiêm túc; cũng có thể dùng để nhấn mạnh một điều là thật, không đùa.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng để nhấn mạnh ('I seriously need help'), hoặc thể hiện sự ngạc nhiên ('Seriously?'). Chú ý ngữ cảnh khi dùng với từ 'seriously ill' (rất ốm nặng).
Examples
Are you seriously going to eat all that?
Bạn **thật sự** sẽ ăn hết tất cả đó sao?
He takes his job seriously.
Anh ấy làm việc của mình một cách **nghiêm túc**.
Please listen seriously to what I have to say.
Hãy lắng nghe những gì tôi nói một cách **nghiêm túc**.
Seriously, that's the best pie I've ever tasted!
**Thật sự**, đây là chiếc bánh pie ngon nhất tôi từng ăn!
Do you seriously think that's a good idea?
Bạn có **thật sự** nghĩ đó là ý hay không?
She looked at me and said, 'Seriously?'
Cô ấy nhìn tôi và nói: '**Thật hả?**'