“separated” in Vietnamese
Definition
Không còn chung với cái gì đó, bị giữ cách biệt hoặc chia xa. Có thể dùng cho vật thể, nhóm người, hoặc vợ chồng sống riêng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với 'bị tách khỏi/ bởi' như trong cụm 'separated from/by'. Trong hôn nhân, 'separated' chỉ vợ chồng còn kết hôn nhưng sống riêng.
Examples
The books are separated by color.
Những cuốn sách được **tách biệt** theo màu sắc.
The two rooms are separated by a wall.
Hai phòng **tách biệt** bởi một bức tường.
The children were separated from their parents at the station.
Các em nhỏ đã bị **tách khỏi** cha mẹ ở ga tàu.
Even though we're separated, we still talk about the kids every week.
Dù chúng ta đã **ly thân**, chúng ta vẫn nói chuyện về con mỗi tuần.
Keep the clean clothes separated from the dirty ones.
Hãy giữ quần áo sạch **tách riêng** với quần áo bẩn.
We got separated in the crowd, so let's pick a meeting point next time.
Chúng ta đã bị **lạc nhau** trong đám đông, nên lần sau hãy chọn chỗ gặp nhau nhé.