“sensual” in Vietnamese
Definition
Dùng để mô tả điều gì đó đem lại khoái cảm cho các giác quan, đặc biệt là vị giác, xúc giác hoặc thị giác; cũng có thể chỉ sự quyến rũ về mặt thể xác.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng để nhấn mạnh sự tinh tế, khoái cảm của các giác quan, không chỉ gói gọn trong nghĩa tình dục. Không nên nhầm lẫn với 'sensory' (thuộc về cảm giác, trung tính hơn).
Examples
She wore a sensual perfume that everyone noticed.
Cô ấy dùng nước hoa **gợi cảm** khiến ai cũng chú ý.
The dessert looked so sensual and delicious.
Món tráng miệng trông thật **gợi cảm** và ngon miệng.
He cooked a meal that was a truly sensual experience—so many tastes and textures!
Anh ấy nấu một bữa ăn thực sự là một trải nghiệm **khơi gợi giác quan**—biết bao hương vị và cảm giác!
Some people find rainy weather surprisingly sensual—the sound, the smell, even the feel of it.
Một số người thấy thời tiết mưa thật **gợi cảm**—âm thanh, mùi hương, cả cảm giác.
His voice has a sensual quality that is calming.
Giọng nói của anh ấy có chất **khơi gợi giác quan** khiến người nghe cảm thấy dễ chịu.
That dance performance was incredibly sensual without being inappropriate.
Bài múa ấy cực kỳ **gợi cảm** mà vẫn không bị vượt quá giới hạn.