sensitive” in Vietnamese

nhạy cảm

Definition

Người hoặc vật nhạy cảm dễ phản ứng với thay đổi nhỏ, cảm xúc hoặc tác động bên ngoài. Từ này cũng dùng cho thiết bị, chủ đề hoặc thông tin cần xử lý cẩn thận.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong cụm như 'sensitive skin' (da nhạy cảm), 'sensitive topic' (chủ đề nhạy cảm), 'sensitive information' (thông tin nhạy cảm). Đừng nhầm lẫn với 'sensible' (biết điều, hợp lý).

Examples

My eyes are very sensitive to bright light.

Mắt tôi rất **nhạy cảm** với ánh sáng mạnh.

He is a sensitive child and cries easily.

Cậu ấy là một đứa trẻ rất **nhạy cảm** và dễ khóc.

This is a sensitive topic, so be careful.

Đây là một chủ đề **nhạy cảm**, nên cẩn thận nhé.

Try not to joke about that with her—she's still pretty sensitive about it.

Đừng đùa chuyện đó với cô ấy—cô ấy vẫn còn khá **nhạy cảm** về nó.

The camera is so sensitive that it can pick up sound from across the room.

Máy ảnh này **nhạy cảm** đến mức có thể thu âm từ bên kia phòng.

We can't share those files yet—they contain sensitive information.

Chúng ta chưa thể chia sẻ các tệp đó—chúng chứa thông tin **nhạy cảm**.