seemingly” in Vietnamese

dường nhưcó vẻ

Definition

Theo cách mà có vẻ đúng, chỉ dựa trên những gì nhìn thấy hoặc biết, dù thực tế có thể khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nhấn mạnh sự khác biệt giữa bề ngoài và thực tế. Dùng nhiều với tính từ ('seemingly impossible'), phong cách trang trọng, xuất hiện nhiều trong văn viết.

Examples

The dog is seemingly friendly with everyone.

Con chó **dường như** thân thiện với mọi người.

The water was seemingly clean, but it was actually polluted.

Nước **dường như** sạch nhưng thực ra bị ô nhiễm.

It was a seemingly simple question.

Đó là một câu hỏi **dường như** đơn giản.

He seemingly ignored my message, but later replied in person.

Anh ấy **dường như** đã bỏ qua tin nhắn của tôi nhưng sau đó lại trả lời trực tiếp.

She fixed the problem in a seemingly effortless way.

Cô ấy đã giải quyết vấn đề một cách **dường như** rất dễ dàng.

The two events are seemingly unrelated, but there's actually a connection.

Hai sự kiện này **dường như** không liên quan, nhưng thực ra có liên kết.