“seek” in Vietnamese
Definition
Cố gắng tìm, đạt được hoặc nhận được điều gì đó. Cũng dùng khi muốn nhờ sự giúp đỡ hoặc lời khuyên.
Usage Notes (Vietnamese)
'Seek' mang ý trang trọng hơn 'look for', thường xuất hiện trong văn bản chính thức: 'seek help', 'seek advice'. 'Seek out' nhấn mạnh việc chủ động, nỗ lực tìm kiếm.
Examples
If you're not sure what to do, seek advice from someone you trust.
Nếu bạn không chắc phải làm gì, hãy **tìm kiếm lời khuyên** từ người bạn tin tưởng.
The company is seeking new ways to cut costs without firing people.
Công ty đang **tìm kiếm** cách mới để giảm chi phí mà không sa thải nhân viên.
They seek a better life in the city.
Họ **tìm kiếm** cuộc sống tốt hơn ở thành phố.
You should seek help if you feel sick.
Nếu bạn cảm thấy không khỏe, bạn nên **tìm kiếm sự giúp đỡ**.
The police seek the missing boy.
Cảnh sát đang **tìm kiếm** cậu bé mất tích.
I had to seek out a quiet place to take the call.
Tôi đã phải **tìm cho bằng được** một nơi yên tĩnh để nghe điện thoại.