“seducing” in Vietnamese
Definition
Thu hút hoặc lôi kéo ai đó theo cách lãng mạn, gợi cảm hoặc thuyết phục để họ làm điều mà bình thường họ không làm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh tình cảm hoặc tình dục, nhưng cũng có thể diễn tả sự dụ dỗ, thuyết phục gián tiếp. Mang ý nghĩa không chính thức, đôi lúc tiêu cực.
Examples
The advertisement is seducing customers to buy more.
Quảng cáo đang **lôi kéo** khách hàng mua nhiều hơn.
She is seducing him with a smile.
Cô ấy đang **quyến rũ** anh bằng nụ cười.
Don’t fall for his tricks—he’s just seducing you to get what he wants.
Đừng mắc lừa chiêu trò của anh ta — anh ta chỉ đang **lôi kéo** bạn để đạt mục đích.
He kept seducing her with sweet words and gifts.
Anh ta cứ **quyến rũ** cô ấy bằng lời ngọt ngào và quà tặng.
The city at night can be pretty seducing with all its lights and energy.
Thành phố về đêm có thể rất **quyến rũ** với ánh sáng và sức sống.
The movie showed a character seducing another for money.
Phim đó có một nhân vật **quyến rũ** người khác vì tiền.