seduced” in Vietnamese

bị quyến rũbị cám dỗ

Definition

Khi ai đó bị cuốn hút hoặc bị lôi kéo làm điều gì đó hấp dẫn, thường là điều không nên. Thường dùng trong bối cảnh tình cảm, tình dục hoặc bị dụ dỗ làm điều sai trái.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc trang trọng; diễn tả sự cám dỗ mạnh mẽ dẫn đến việc làm điều sai trái. 'Seduced by' dùng cho tình cảm và cả nghĩa ẩn dụ ('seduced by power').

Examples

He was seduced by the promise of easy money.

Anh ấy đã bị **quyến rũ** bởi lời hứa về tiền dễ kiếm.

She felt seduced by his charm.

Cô ấy cảm thấy mình đã bị **quyến rũ** bởi sự quyến rũ của anh ta.

They were seduced into breaking the rules.

Họ đã bị **cám dỗ** để phá vỡ các quy tắc.

I was totally seduced by the opportunity, even though I knew it was risky.

Tôi đã hoàn toàn bị **quyến rũ** bởi cơ hội đó, dù biết nó đầy rủi ro.

He claims he was seduced by the excitement of city life.

Anh ấy nói, mình đã bị **cám dỗ** bởi sự sôi động của cuộc sống thành phố.

It’s easy to get seduced by advertisements that promise miracle results.

Rất dễ bị **cám dỗ** bởi những quảng cáo hứa hẹn kết quả tuyệt vời.