securing” in Vietnamese

bảo đảmđảm bảođạt được

Definition

Hành động để đảm bảo an toàn, chắc chắn hoặc đạt được điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả nghĩa đen (bảo đảm cửa) và nghĩa bóng (đạt được việc làm). Hay đi với 'cho', 'bằng', 'thông qua'. Phân biệt bảo đảm (an toàn) và đạt được (thành tựu).

Examples

He spent hours securing a loan for his new business.

Anh ấy đã dành hàng giờ để **đảm bảo** khoản vay cho việc kinh doanh mới.

Thanks for securing tickets to the concert so early.

Cảm ơn bạn đã **đặt trước** vé xem hòa nhạc từ sớm.

He is securing the door before leaving.

Anh ấy đang **bảo đảm** cửa trước khi đi.

She succeeded in securing a job at the bank.

Cô ấy đã thành công **đạt được** công việc tại ngân hàng.

We are securing the windows before the storm.

Chúng tôi đang **bảo đảm** các cửa sổ trước khi bão đến.

They’re focused on securing their future by saving money.

Họ tập trung **bảo đảm** tương lai của mình bằng cách tiết kiệm tiền.