secluded” in Vietnamese

hẻo lánhtách biệt

Definition

Một nơi hẻo lánh là nơi yên tĩnh, riêng tư và xa người hoặc khu vực đông đúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho địa điểm như nhà, bãi biển, khu vườn để nhấn mạnh tính riêng tư, yên tĩnh. Không dùng cho người.

Examples

If you want peace and quiet, try staying in a secluded cabin.

Nếu bạn muốn sự yên tĩnh, hãy thử ở trong một căn lều **hẻo lánh**.

They bought a secluded house in the mountains.

Họ đã mua một căn nhà **hẻo lánh** trên núi.

The hotel has a secluded garden for guests.

Khách sạn có một khu vườn **tách biệt** dành cho khách.

We had a picnic in a secluded spot by the river.

Chúng tôi đã picnic ở một chỗ **hẻo lánh** bên bờ sông.

This beach is so secluded, we had it all to ourselves.

Bãi biển này **hẻo lánh** đến mức chúng tôi tha hồ tận hưởng một mình.

The cottage is pretty secluded, but it's just a five-minute walk to town.

Căn nhà nhỏ này khá **hẻo lánh**, nhưng chỉ mất năm phút đi bộ tới thị trấn.