sec” in Vietnamese

giây (viết tắt)

Definition

Là dạng viết tắt của 'giây', đơn vị thời gian bằng 1/60 của một phút. Thường dùng trong trò chuyện, nhắn tin và ghi chú nhanh.

Usage Notes (Vietnamese)

'sec' xuất hiện nhiều trong tin nhắn, ghi chú hoặc hội thoại thân mật để diễn tả thời gian rất ngắn. Trong văn bản trang trọng nên dùng 'giây' đầy đủ.

Examples

The light stayed on for one sec.

Đèn sáng trong một **giây**.

Wait a sec, I'm putting on my shoes.

Chờ mình một **giây**, mình đang mang giày.

I'll be back in a sec.

Tôi sẽ quay lại sau một **giây**.

Can you hold on a sec? I'm almost done.

Chờ một **giây** nhé, mình sắp xong rồi.

For a sec, I thought I missed the bus.

Có một **giây** mình tưởng đã lỡ xe buýt.

Just give me a sec to check my calendar.

Cho mình một **giây** để kiểm tra lịch đã.