seating” in Vietnamese

chỗ ngồisắp xếp chỗ ngồi

Definition

"Chỗ ngồi" chỉ ghế hoặc vị trí để ngồi, hoặc cách chúng được sắp xếp trong một không gian, đặc biệt là ở nhà hát, sân vận động hoặc nhà hàng.

Usage Notes (Vietnamese)

"Seating" thường dùng ở nghĩa số lượng tổng hoặc cách bố trí ("the seating is for 200", "the seating plan"). Hay đi cùng "area", "capacity", "plan". Phân biệt với "seat" (một chỗ ngồi đơn lẻ). Ngữ cảnh trang trọng, trung tính.

Examples

The theater has enough seating for 500 people.

Nhà hát có đủ **chỗ ngồi** cho 500 người.

We need more seating in the waiting area.

Chúng tôi cần thêm **chỗ ngồi** ở khu vực chờ.

The wedding planner arranged the seating for the guests.

Người tổ chức đám cưới đã sắp xếp **chỗ ngồi** cho khách mời.

Outdoor seating is available if you want to enjoy the fresh air.

Có **chỗ ngồi** ngoài trời nếu bạn muốn tận hưởng không khí trong lành.

The stadium’s seating fills up quickly during big games.

**Chỗ ngồi** ở sân vận động nhanh chóng đầy trong các trận đấu lớn.

Let me check the seating—maybe we can move to a quieter table.

Để tôi kiểm tra **chỗ ngồi**—có lẽ ta có thể chuyển sang bàn yên tĩnh hơn.