sears” in Vietnamese

làm cháy xémlàm đau nhói

Definition

Làm cháy xém bề mặt gì đó bằng nhiệt độ cao. Cũng có thể dùng để diễn tả sự đau đớn về thể xác hoặc cảm xúc rất mạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong nấu ăn (như 'sears the steak' - áp chảo thịt). Cũng chỉ cảm giác bị bỏng hoặc nỗi đau sâu sắc trong lòng. Không nhầm với các nghĩa khác.

Examples

When he betrays you, it sears your heart.

Khi anh ta phản bội bạn, điều đó **làm đau nhói** trái tim bạn.

The chef sears both sides of the fish before serving.

Đầu bếp **áp chảo** cả hai mặt cá trước khi phục vụ.

A memory like that sears into your mind forever.

Ký ức như vậy sẽ **khắc sâu** trong tâm trí bạn mãi mãi.

A hot pan sears the meat quickly.

Chảo nóng **làm cháy xém** thịt rất nhanh.

The fire sears my hand when I touch it.

Lửa **làm bỏng** tay tôi khi tôi chạm vào.

The sun sears the desert in summer.

Mặt trời mùa hè **thiêu đốt** sa mạc.