“sealed” in Vietnamese
Definition
Được đóng lại kín để không khí, chất lỏng hay vật gì không thể vào hoặc ra ngoài. Ngoài ra còn có thể chỉ việc đóng dấu, niêm phong chính thức.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với chai, phong bì, phòng, hồ sơ: 'sealed bottle', 'sealed envelope', 'sealed room'. So với 'closed', 'sealed' nhấn mạnh việc đóng kín tuyệt đối hoặc tính chính thức. Trong ngữ cảnh pháp lý, dịch là 'niêm phong', nghĩa là không ai được truy cập.
Examples
The jar is sealed, so the food stays fresh.
Lọ được **niêm phong**, nên thức ăn giữ được độ tươi.
Please do not open the sealed envelope.
Xin đừng mở phong bì **niêm phong**.
The room was sealed after the fire.
Sau vụ cháy, căn phòng đã được **niêm phong**.
The deal was basically sealed once they agreed on the price.
Thỏa thuận về cơ bản đã được **chốt** khi họ đồng ý về giá.
The windows are sealed shut, so we can't open them.
Các cửa sổ đã được **đóng kín**, nên chúng tôi không thể mở chúng.
Once the package is sealed, you can't add anything else.
Một khi gói hàng đã được **niêm phong**, bạn không thể thêm bất cứ thứ gì nữa.