“screws” in Vietnamese
Definition
Là những vật kim loại nhỏ có ren xoắn, dùng để gắn kết các vật lại bằng cách vặn vào. Đôi khi cũng chỉ sự rối rắm hoặc lỗi lầm một cách thân mật.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong xây dựng hoặc sửa chữa tại nhà. 'loose screws' ám chỉ ai đó có vấn đề về tâm trí; 'tighten screws' là siết ốc. Đừng nhầm với 'đinh', vì đinh không xoắn vào.
Examples
Please give me the screws from the drawer.
Làm ơn đưa cho tôi những cái **ốc vít** trong ngăn kéo.
We can’t assemble the shelf because we lost a couple of screws.
Chúng ta không thể lắp kệ vì đã làm mất vài cái **ốc vít**.
Be careful not to mix up the screws with different sizes.
Cẩn thận đừng lẫn lộn các **ốc vít** với kích cỡ khác nhau.
I need some screws to hang this picture.
Tôi cần một vài **ốc vít** để treo bức tranh này.
The box is closed with four screws.
Chiếc hộp được đóng lại bằng bốn cái **ốc vít**.
Looks like you’ve got a few screws loose after that crazy ride!
Có vẻ bạn bị lỏng vài **ốc vít** sau chuyến đi điên rồ đó đấy!