screwing” in Vietnamese

vặn (đinh vít)lừa gạtquan hệ tình dục (tục)

Definition

'Screwing' có thể là vặn ốc vít, đối xử tệ hoặc lừa ai đó, và cũng là cách nói tục về quan hệ tình dục.

Usage Notes (Vietnamese)

Nghĩa gốc thường dùng trong sửa chữa: 'screwing the lid on.' Nói ẩn ý như 'screw someone' là đối xử tệ, lừa ai đó. Nghĩa tình dục rất thô tục. 'Screw up' và 'screw around' là cụm khác.

Examples

He is screwing the shelf to the wall.

Anh ấy đang **vặn** cái kệ vào tường.

She kept screwing the cap on the bottle until it was tight.

Cô ấy tiếp tục **vặn** nắp chai cho đến khi chặt lại.

The company is screwing its workers with these low wages.

Công ty này đang **lừa gạt** công nhân với mức lương thấp như vậy.

I spent all afternoon screwing parts together, and it still looks crooked.

Tôi đã dành cả buổi chiều **vặn** các bộ phận lại, nhưng nó vẫn bị lệch.

They’re really screwing us on the service fees.

Họ thực sự đang **lừa** chúng ta với các khoản phí dịch vụ này.

He got fired after screwing around at work all week.

Anh ta bị sa thải sau khi **lười biếng** ở chỗ làm cả tuần.