“screening” in Vietnamese
Definition
Sàng lọc là quá trình kiểm tra tìm bệnh hoặc rủi ro, hoặc buổi chiếu phim. Thường dùng trong y tế, an ninh, hoặc liên quan đến phim ảnh.
Usage Notes (Vietnamese)
'Screening' được dùng trang trọng cho kiểm tra y tế ('sàng lọc ung thư'), kiểm tra an ninh ('sàng lọc an ninh'), và các suất chiếu phim đặc biệt ('chiếu phim riêng'). Không giống ‘kiểm tra’ thông thường hay ‘phỏng vấn’ xin việc.
Examples
The hospital offers free screening for diabetes.
Bệnh viện cung cấp **sàng lọc** tiểu đường miễn phí.
There will be a screening of the new film tomorrow night.
Tối mai sẽ có **buổi chiếu phim** mới.
Passengers must go through security screening before boarding.
Hành khách phải qua **sàng lọc** an ninh trước khi lên máy bay.
My doctor recommended a cancer screening just to be safe.
Bác sĩ của tôi khuyên nên làm **sàng lọc** ung thư cho chắc chắn.
Did you get an invitation to the private screening last week?
Bạn có nhận được lời mời tham dự **buổi chiếu phim** riêng tuần trước không?
Their company held a screening process to select new employees.
Công ty họ tổ chức quy trình **sàng lọc** để chọn nhân viên mới.