“screamer” in Indonesian
Definition
Người hét rất lớn, hoặc trong bóng đá là một bàn thắng cực kỳ đẹp mắt và mạnh mẽ.
Usage Notes (Indonesian)
Thường là từ thân mật. Trong bóng đá, chỉ các bàn thắng đẹp từ xa. Không sử dụng cho người hét vì đau đớn, chủ yếu dùng khi nói về trẻ em hay cổ động viên.
Examples
He scored a screamer from outside the box.
Anh ấy đã ghi một **bàn thắng siêu phẩm** từ ngoài vòng cấm.
That goal was an absolute screamer!
Bàn thắng đó đúng là một **bàn thắng siêu phẩm**!
Their new fan club is full of screamers who can barely contain their excitement.
Câu lạc bộ fan mới của họ toàn là những **người la hét** không kìm nổi sự phấn khích.
The baby is a real screamer when she's hungry.
Em bé này đúng là một **người la hét** mỗi khi đói.
At concerts, there are always a few screamers near the front.
Ở các buổi hòa nhạc, luôn có vài **người la hét** gần phía trước.
You don't want to sit next to a screamer on the roller coaster.
Bạn không muốn ngồi cạnh một **người la hét** trên tàu lượn đâu.