“scratching” in Vietnamese
Definition
Dùng móng tay hoặc vật nhọn chà xát lên da hoặc bề mặt, thường để giảm ngứa hoặc tạo vết.
Usage Notes (Vietnamese)
'Gãi' thường dùng cho da cơ thể; 'cào' cho vật như sofa hay vé số. Cụm như 'scratching an itch' dịch là 'gãi ngứa'. Dùng cả nghĩa bóng như 'chỉ mới tìm hiểu qua'.
Examples
The dog keeps scratching at the door to go outside.
Con chó liên tục **cào** vào cửa để được ra ngoài.
Stop scratching your lottery ticket, it's already done!
Đừng **cào** vé số nữa, đã xong rồi mà!
My cat is scratching the couch.
Con mèo của tôi đang **cào** ghế sofa.
She can't stop scratching her arm.
Cô ấy không thể ngừng **gãi** tay.
He is scratching his head because he's confused.
Anh ấy **gãi** đầu vì thấy bối rối.
I've been scratching all night because of these mosquito bites.
Tôi đã **gãi** cả đêm vì vết muỗi cắn.