“scraped” in Vietnamese
Definition
Dùng lực để cạo, làm xước bề mặt, hoặc thu thập thông tin từ một nguồn, nhất là trên mạng.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho vết thương nhẹ ('scraped my knee'), làm sạch hoặc cạo gì đó đi ('scraped the plate'), và lấy dữ liệu từ web ('scraped data'). Không dùng cho vết cắt sâu (dùng 'cut').
Examples
The cat scraped the door with its claws.
Con mèo đã **cào** cửa bằng móng vuốt của nó.
He scraped his knee when he fell.
Anh ấy bị **trầy** đầu gối khi ngã.
She scraped some dirt off her shoes.
Cô ấy **cạo** một ít đất bám trên giày.
The website's data was scraped by a bot overnight.
Dữ liệu của trang web đã được bot **lấy** trong đêm.
The paint got scraped off the wall during the move.
Sơn trên tường đã bị **cạo** đi khi chuyển nhà.
He scraped together enough money for the ticket.
Anh ấy **chắt chiu** đủ tiền mua vé.