scrape” in Vietnamese

cạotrầy xước (vết thương)

Definition

Dùng lực chà xát để làm sạch bề mặt vật, hoặc bị trầy da khi da bị cọ xát.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nói về việc làm sạch, loại bỏ lớp trên bề mặt hoặc vết thương nhẹ. Cụm 'scrape by' nghĩa là xoay xở chỉ vừa đủ. Hành động thường dùng công cụ, khác với 'scratch' (không mạnh bằng).

Examples

Please scrape the mud off your shoes before coming inside.

Vui lòng **cạo** bùn trên giày của bạn trước khi vào nhà.

I got a scrape on my knee when I fell.

Tôi bị một **vết trầy xước** ở đầu gối khi bị ngã.

Use a knife to scrape the old paint off the wall.

Dùng dao để **cạo** lớp sơn cũ trên tường đi.

He managed to scrape by while he looked for a new job.

Anh ấy đã **xoay xở đủ sống** trong lúc tìm việc mới.

You’ll need to scrape some ice off the windshield in the morning.

Buổi sáng bạn sẽ phải **cạo** một ít băng khỏi kính chắn gió.

If you scrape the plate, you’ll get every bit of sauce.

Nếu bạn **cạo** sạch đĩa, bạn sẽ lấy được hết nước sốt.