scoot” in Vietnamese

nhíchchuồn

Definition

Di chuyển nhanh sang một bên, thường mang tính vui vẻ hoặc bất ngờ; hoặc rời khỏi chỗ nào đó rất nhanh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, cho thấy sự di chuyển nhanh hoặc nhường chỗ một chút ('scoot over'). Được sử dụng với trẻ em hoặc hành động nhanh, thay vì chạy nghiêm túc.

Examples

If you scoot over a bit, we can all fit on the couch.

Nếu bạn **nhích** qua một chút, tất cả chúng ta sẽ ngồi vừa trên ghế sofa.

I have to scoot—my bus is almost here.

Tôi phải **chuồn** thôi—xe buýt của tôi sắp đến rồi.

She scooted her chair closer to the desk to start working.

Cô ấy đã **kéo** ghế lại gần bàn để bắt đầu làm việc.

Please scoot over so I can sit down.

Bạn làm ơn **nhích** qua một chút để tôi ngồi được không?

The kids scooted across the playground.

Lũ trẻ **nhanh nhẹn chạy qua** sân chơi.

He told us to scoot before the teacher saw.

Anh ấy bảo chúng tôi **chuồn** đi trước khi thầy giáo thấy.