“scoffs” in Vietnamese
Definition
Nói hoặc hành động một cách coi thường, cho rằng ai đó hoặc điều gì không đáng xem trọng; thường là cười nhạo hoặc phê phán một cách mỉa mai.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng 'scoffs at' với ý nghĩa chế giễu quan điểm hoặc ý tưởng, mang sắc thái coi thường và có thể bị xem là bất lịch sự.
Examples
She scoffs at my ideas.
Cô ấy **chê cười** ý tưởng của tôi.
He scoffs whenever I mention the plan.
Anh ấy luôn **chê cười** mỗi khi tôi nhắc đến kế hoạch.
Tom scoffs at the rules.
Tom **chế giễu** các quy tắc.
Everyone scoffs at the idea now, but it could work.
Bây giờ ai cũng **chê cười** ý tưởng này, nhưng nó có thể thành công.
She just scoffs and rolls her eyes when I try to help.
Mỗi khi tôi cố giúp, cô ấy chỉ **chê cười** và đảo mắt.
He scoffs at anything that sounds different from what he believes.
Anh ta **chế giễu** bất cứ điều gì khác với niềm tin của mình.