“schoolmaster” in Vietnamese
Definition
Người đàn ông làm giáo viên hoặc hiệu trưởng của trường; thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hiện nay hầu như không dùng, chủ yếu gặp trong truyện xưa hoặc sách lịch sử. Chỉ dùng cho giới nam.
Examples
The schoolmaster greeted the students each morning.
Mỗi sáng, **thầy hiệu trưởng** chào đón các học sinh.
The schoolmaster taught every subject in the small village.
Ở làng nhỏ, **thầy hiệu trưởng** dạy tất cả các môn học.
The strict schoolmaster expected perfect behavior from his class.
**Thầy hiệu trưởng** nghiêm khắc đòi hỏi học sinh phải cư xử hoàn hảo.
In classic novels, the schoolmaster is often a respected figure in the community.
Trong các tiểu thuyết kinh điển, **thầy hiệu trưởng** thường là người được kính trọng trong cộng đồng.
People rarely use the word schoolmaster nowadays; teachers are just called teachers.
Ngày nay từ **thầy hiệu trưởng** ít khi được dùng; mọi người chỉ gọi là giáo viên.
The old building downtown once housed a famous schoolmaster and his students.
Tòa nhà cũ ở trung tâm từng là nơi học tập của một **thầy hiệu trưởng** nổi tiếng cùng học sinh của ông.