scholarships” in Vietnamese

học bổng

Definition

Tiền hỗ trợ tài chính cho sinh viên nhằm giúp họ chi trả học phí, thường dành cho những người có thành tích học tập hoặc tài năng đặc biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

'Scholarships' dùng cho mọi loại hỗ trợ tài chính dựa trên thành tích; có thể là học tập, thể thao, nghệ thuật. Không nhầm lẫn với 'grant' (thường dựa trên hoàn cảnh kinh tế) hay 'loan' (phải trả lại).

Examples

She received two scholarships for her excellent grades.

Cô ấy đã nhận được hai **học bổng** nhờ thành tích xuất sắc.

Universities offer many different scholarships each year.

Các trường đại học cung cấp rất nhiều loại **học bổng** khác nhau mỗi năm.

Thanks to several scholarships, I graduated without student debt.

Nhờ nhiều **học bổng**, tôi đã tốt nghiệp mà không có khoản nợ sinh viên nào.

There are scholarships available for athletes as well as artists.

Có **học bổng** dành cho cả vận động viên cũng như nghệ sĩ.

Did you hear about any new scholarships this semester?

Bạn có nghe về **học bổng** mới nào trong học kỳ này không?

Many students rely on scholarships to pay for college.

Nhiều sinh viên dựa vào **học bổng** để trả tiền học đại học.