“schmuck” in Vietnamese
Definition
Từ lóng dùng để chỉ người ngu ngốc hoặc ngớ ngẩn, thường mang ý xúc phạm nhẹ hoặc đùa giỡn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng khi nói chuyện thân mật với bạn bè, không nên dùng ở nơi trang trọng; đôi khi có thể bị coi là xúc phạm.
Examples
Don't be a schmuck and forget your keys.
Đừng làm **ngốc** mà quên chìa khóa nhé.
He called me a schmuck when I made a mistake.
Anh ấy gọi tôi là **ngốc** khi tôi phạm lỗi.
Only a schmuck would believe that story.
Chỉ có **ngốc** mới tin câu chuyện đó.
Yeah, I know I acted like a schmuck, but I’ll make it up to you.
Ừ, tôi biết tôi đã cư xử như **ngốc**, nhưng tôi sẽ bù đắp cho bạn.
I felt like such a schmuck after spilling coffee everywhere.
Tôi thấy mình thật **ngốc** sau khi làm đổ cà phê khắp nơi.
Don't trust him—he's a real schmuck when it comes to money.
Đừng tin hắn—về tiền bạc thì hắn là một **ngốc** thực sự.