schemes” in Vietnamese

kế hoạchchương trình (chính thức/nhà nước)âm mưu (không trung thực)

Definition

Những kế hoạch hay chương trình được lập ra cho mục đích cụ thể, đôi khi có thể là bí mật hoặc không trung thực.

Usage Notes (Vietnamese)

'Schemes' trong tiếng Anh-Anh thường chỉ các chương trình chính thức ('government schemes'), còn trong tiếng Anh-Mỹ thường hàm ý lừa đảo. Phân biệt với 'plans' (trung tính) và 'scams' (bất hợp pháp).

Examples

The company started new schemes to help its employees save money.

Công ty đã khởi động những **chương trình** mới để giúp nhân viên tiết kiệm tiền.

Some schemes are used to cheat people out of their money.

Một số **âm mưu** được sử dụng để lừa lấy tiền của người khác.

Government schemes support students with free meals.

Các **chương trình** của chính phủ hỗ trợ học sinh bằng bữa ăn miễn phí.

She was suspicious of his business schemes from the start.

Cô ấy nghi ngờ những **kế hoạch** kinh doanh của anh ta ngay từ đầu.

All their clever schemes eventually fell apart.

Tất cả những **kế hoạch** thông minh của họ cuối cùng đều thất bại.

There are lots of saving schemes to choose from these days.

Ngày nay có rất nhiều **chương trình** tiết kiệm để lựa chọn.