“schematic” in Vietnamese
Definition
Sơ đồ là một bản vẽ đơn giản thể hiện cấu trúc hoặc các thành phần chính của một hệ thống, như mạch điện, một cách rõ ràng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Sơ đồ' thường dùng trong kỹ thuật, công nghệ, và khoa học. 'Sơ đồ mạch điện' là cụm từ phổ biến. Không diễn đạt chi tiết mà chỉ mô tả chung, các phần chính.
Examples
The engineer drew a schematic of the circuit for us.
Kỹ sư đã vẽ một **sơ đồ** mạch điện cho chúng tôi.
A schematic helps people understand how things are connected.
**Sơ đồ** giúp mọi người hiểu cách các thành phần được kết nối.
Look at the schematic to see where the battery goes.
Xem **sơ đồ** để biết pin sẽ lắp ở đâu.
Can you send me the schematic for that amplifier?
Bạn có thể gửi cho tôi **sơ đồ** của bộ khuếch đại đó được không?
The instructions include a detailed schematic on page two.
Hướng dẫn có một **sơ đồ** chi tiết ở trang hai.
Even if you’re not technical, the schematic makes the setup way easier.
Ngay cả khi bạn không chuyên môn, **sơ đồ** làm việc lắp đặt dễ dàng hơn nhiều.