“scanning” in Vietnamese
Definition
Hành động nhìn kỹ hoặc lướt nhanh thứ gì đó, đặc biệt bằng thiết bị hoặc mắt. Có thể là tạo bản sao kỹ thuật số bằng máy hoặc tìm kiếm nhanh qua văn bản hay khu vực.
Usage Notes (Vietnamese)
'Scanning' vừa dùng cho quét tài liệu bằng máy, vừa cho việc tìm thông tin nhanh ('scanning a text'). Không giống 'skimming' (đọc lướt qua).
Examples
She is scanning the document for her project.
Cô ấy đang **quét** tài liệu cho dự án của mình.
I am scanning the text for important words.
Tôi đang **lướt qua** văn bản để tìm từ quan trọng.
The machine is scanning for viruses.
Máy đang **quét** tìm virus.
After scanning the crowd, he finally spotted his friend.
Sau khi **quét mắt** đám đông, anh ấy cuối cùng cũng thấy bạn mình.
He spent the afternoon scanning old photos into his computer.
Anh ấy dành cả chiều để **quét** hình cũ vào máy tính.
I'm just scanning the menu to see what's new.
Tôi chỉ đang **lướt qua** thực đơn để xem có gì mới.