scamp” in Vietnamese

nhóc tinh nghịchđứa trẻ nghịch ngợm

Definition

'Nhóc tinh nghịch' chỉ trẻ con hay đùa nghịch, bày trò nhưng không có ý xấu. Từ này thường dùng với thái độ thân mật.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường nói vui hoặc trìu mến về trẻ em hoặc vật nuôi hay nghịch. Không dùng cho các hành động nghiêm trọng hoặc người lớn (trừ khi nói đùa).

Examples

The scamp drew on the walls with crayon.

**Nhóc tinh nghịch** đã vẽ bậy lên tường bằng bút sáp.

My son is a real scamp. He always hides my keys.

Con trai tôi đúng là một **nhóc tinh nghịch**. Nó cứ giấu chìa khóa của tôi mãi.

Don't mind the little scamp, he's just playing.

Đừng bận tâm đến **nhóc tinh nghịch** đó, nó chỉ đang chơi thôi.

You little scamp! Did you eat the last cookie?

**Nhóc tinh nghịch** này! Con ăn cái bánh quy cuối cùng phải không?

That puppy is such a scamp—he just chewed my shoelaces again.

Cún con đó đúng là một **nhóc tinh nghịch**—lại nhai dây giày của tôi nữa rồi.

Whenever there's mischief in the house, I know that little scamp is behind it.

Hễ trong nhà có trò nghịch nào là tôi biết chắc **nhóc tinh nghịch** đó đứng sau lưng.