saying” in Vietnamese

câu nóithành ngữ

Definition

Một cụm từ ngắn phổ biến dùng để thể hiện một chân lý hoặc lời khuyên chung.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng lẫn thân mật. Có thể đi kèm các cụm như 'Có câu...'. Gần giống 'tục ngữ' nhưng rộng nghĩa và không quá trang trọng.

Examples

My grandmother often says an old saying about patience.

Bà tôi thường nhắc lại một **câu nói** cũ về sự kiên nhẫn.

There is a famous saying that 'time is money.'

Có một **câu nói** nổi tiếng là 'thời gian là vàng bạc'.

She gave me a helpful saying to remember.

Cô ấy đã cho tôi một **câu nói** hữu ích để dễ nhớ.

You know the saying, 'what goes around comes around'—it really makes you think.

Bạn biết **câu nói** 'gieo gì gặt nấy' chứ—nghĩ kỹ thật đấy.

There's a popular saying among friends: 'better late than never.'

Có một **câu nói** phổ biến giữa bạn bè: 'muộn còn hơn không'.

Don't forget the saying: always look on the bright side of life.

Đừng quên **câu nói** này: luôn nhìn vào mặt tích cực của cuộc sống.