saving” in Vietnamese

tiết kiệm

Definition

Hành động giữ lại tiền thay vì tiêu, hoặc số tiền đã giữ lại. Cũng có thể dùng cho việc ngăn lãng phí hay cứu giúp ai đó tuỳ ngữ cảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng nói về tiền, ví dụ: 'my savings', 'energy-saving'. Có thể dùng như danh từ đếm được trong 'a saving of $20'. Khi nói tiết kiệm tiền, không dùng 'economy'.

Examples

Saving money every month is a good habit.

**Tiết kiệm** tiền mỗi tháng là một thói quen tốt.

This new shower head helps with water saving.

Vòi sen mới này giúp **tiết kiệm** nước.

Her savings paid for the trip.

**Tiền tiết kiệm** của cô ấy đã trả cho chuyến đi.

We're switching providers because the savings are pretty big.

Chúng tôi đổi nhà cung cấp vì **tiết kiệm** khá lớn.

Online banking made saving a lot easier for me.

Ngân hàng trực tuyến đã làm cho việc **tiết kiệm** dễ dàng hơn nhiều đối với tôi.

The real saving was in time, not money.

**Tiết kiệm** thực sự là ở thời gian, không phải tiền bạc.