save” in Vietnamese

lưutiết kiệmcứu

Definition

Giữ lại để dùng sau, tránh tiêu tốn tiền hoặc tài nguyên, hoặc giúp ai đó thoát khỏi nguy hiểm. Cũng dùng khi lưu tập tin trên máy tính.

Usage Notes (Vietnamese)

'Save money' là tiết kiệm tiền, 'save time' là tiết kiệm thời gian. 'Save a file' nói về lưu tập tin trên máy tính. 'Store' dùng cho việc lưu trữ, 'rescue' dùng khi cứu nguy hiểm thực tế.

Examples

Don't forget to save your progress while playing the game.

Đừng quên **lưu** quá trình của bạn khi chơi game.

I want to save money for my trip.

Tôi muốn **tiết kiệm** tiền cho chuyến đi của mình.

Save the document before closing the window.

**Lưu** tài liệu trước khi đóng cửa sổ.

Turning off the lights can save you a lot on your electricity bill.

Tắt đèn có thể giúp bạn **tiết kiệm** nhiều tiền điện.

She always looks for ways to save time in the morning.

Cô ấy luôn tìm cách **tiết kiệm** thời gian vào buổi sáng.

He tried to save the cat from the tree.

Anh ấy đã cố gắng **cứu** con mèo khỏi cái cây.