“satisfaction” in Vietnamese
Definition
Cảm giác vui vẻ khi những nhu cầu, mong muốn hoặc kỳ vọng của bạn được đáp ứng. Cũng có thể là cảm giác hoàn thành sau khi làm xong việc gì đó tốt đẹp.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong các cụm như 'customer satisfaction', 'job satisfaction'. Chủ yếu dùng ở dạng không đếm được. Không nhầm với 'satisfactory' (đủ tốt, đạt chuẩn).
Examples
Honestly, no amount of money would give him the same satisfaction as teaching does.
Thật lòng, không số tiền nào cho anh ấy **sự hài lòng** như việc dạy học.
The meal gave me a lot of satisfaction.
Bữa ăn này đã mang lại cho tôi rất nhiều **sự hài lòng**.
She felt satisfaction after finishing the puzzle.
Cô ấy cảm thấy **sự thỏa mãn** sau khi hoàn thành xong trò xếp hình.
Customer satisfaction is important to this store.
**Sự hài lòng** của khách hàng rất quan trọng đối với cửa hàng này.
There’s a real sense of satisfaction when you fix something yourself.
Cảm giác **thỏa mãn** thực sự khi bạn tự sửa chữa thứ gì đó.
Finishing that project on time was a huge satisfaction for the whole team.
Hoàn thành dự án đó đúng hạn là một **sự thỏa mãn** lớn cho cả nhóm.