“sash” in Vietnamese
Definition
Sash là một dải vải trang trí dài được đeo quanh eo hoặc qua vai trong các dịp trang trọng. Ngoài ra, nó còn chỉ khung cửa sổ giữ kính.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Sash’ thường chỉ đồ trang trí, không phải là thắt lưng (belt) hay khăn (scarf). Nghĩa “khung cửa sổ (sash)” chỉ dùng trong xây dựng, ít phổ biến hơn.
Examples
She wore a red sash around her waist.
Cô ấy đeo một **dải vải trang trí** màu đỏ quanh eo.
The beauty queen smiled with her sash and crown.
Hoa hậu mỉm cười với **dải vải trang trí** và vương miện.
Open the window by lifting the bottom sash.
Mở cửa sổ bằng cách nâng **khung cửa sổ** phía dưới lên.
At graduation, all the students wore a blue sash over their gowns.
Trong lễ tốt nghiệp, tất cả sinh viên đều đeo **dải vải trang trí** màu xanh trên áo tốt nghiệp.
The flag bearer marched proudly with the sash across his chest.
Người cầm cờ diễu hành tự hào với **dải vải trang trí** vắt ngang ngực.
If the sash on your dress comes loose, I can help tie it again.
Nếu **dải vải trang trí** trên váy bạn bị lỏng ra, tôi có thể giúp bạn buộc lại.