sarge” in Vietnamese

Sarge (cách nói thân mật của 'sergeant')

Definition

Từ thân mật, rút gọn của 'sergeant', thường dùng trong trò chuyện với sĩ quan cảnh sát hoặc quân đội.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong hội thoại hoặc phim về quân đội/cảnh sát; tránh dùng trong văn bản trang trọng, khi đó nên viết đầy đủ 'sergeant'.

Examples

The new officer said, "Yes, Sarge."

Viên cảnh sát mới nói: “Vâng, **Sarge**.”

Sarge told us to wait here.

**Sarge** bảo chúng tôi đợi ở đây.

I saw Sarge in the hall this morning.

Sáng nay tôi nhìn thấy **Sarge** ở hành lang.

Hey, Sarge, got a minute?

Này, **Sarge**, có một phút không?

Nobody wants to make Sarge angry before inspection.

Không ai muốn làm **Sarge** nổi giận trước khi kiểm tra.

Relax, Sarge was only joking.

Đừng lo, **Sarge** chỉ đùa thôi mà.