“sane” in Vietnamese
Definition
Có thể suy nghĩ và hành động một cách hợp lý, bình thường; không bị rối loạn tâm thần.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn cảnh trang trọng, đối lập với 'insane'. Cũng dùng để chỉ ý kiến hợp lý như trong 'a sane approach'. Không dùng cho sức khoẻ thể chất.
Examples
She is completely sane and can make her own decisions.
Cô ấy hoàn toàn **tỉnh táo** và có thể tự đưa ra quyết định.
After talking to him, I realized he was still sane.
Sau khi nói chuyện với anh ấy, tôi nhận ra anh ấy vẫn **tỉnh táo**.
Doctors confirmed the patient was perfectly sane.
Các bác sĩ xác nhận bệnh nhân hoàn toàn **minh mẫn**.
Sometimes I wonder if anyone can stay sane with so much stress.
Đôi khi tôi tự hỏi liệu ai có thể giữ được **tỉnh táo** với quá nhiều áp lực không.
Moving out to the countryside helped me stay sane during tough times.
Chuyển về quê đã giúp tôi giữ được **tỉnh táo** trong thời gian khó khăn.
A cup of tea in the morning keeps me sane before work gets crazy.
Một tách trà buổi sáng giúp tôi giữ **tỉnh táo** trước khi công việc trở nên điên đảo.