san” in Vietnamese

san (hậu tố kính ngữ tiếng Nhật)

Definition

'San' là hậu tố kính ngữ dùng sau tên người trong tiếng Nhật để thể hiện sự tôn trọng và lịch sự, tương tự như 'ông', 'bà' trong tiếng Việt.

Usage Notes (Vietnamese)

'san' chỉ gắn sau tên người, không dùng trước tên. Thường gặp trong bối cảnh văn hóa Nhật Bản, phim hoạt hình hoặc khi giao tiếp với người Nhật. Không nên dùng tuỳ tiện ngoài phạm vi này.

Examples

She wrote “Yuki-san” on the card.

Cô ấy đã viết "Yuki-**san**" lên tấm thiệp.

If you're emailing a Japanese client, adding san after their last name can sound more appropriate.

Nếu bạn gửi email cho khách hàng Nhật Bản, thêm **san** sau họ của họ sẽ lịch sự hơn.

In class, we called our teacher Sato-san.

Trong lớp, chúng tôi gọi thầy là Sato-**san**.

In Japanese, san is a polite title.

Trong tiếng Nhật, **san** là danh xưng lịch sự.

I wasn't sure whether to say Kenji or Kenji-san, so I stayed formal.

Tôi không chắc nên gọi là Kenji hay Kenji-**san**, vì vậy tôi giữ thái độ trang trọng.

In the movie, everyone called him Mori-san, even his close coworkers.

Trong phim, mọi người gọi anh ấy là Mori-**san**, kể cả đồng nghiệp thân thiết.