“salute” in Vietnamese
Definition
Bày tỏ sự kính trọng bằng cử chỉ trang trọng, thường thấy trong quân đội khi đưa tay lên trán. Cũng có thể dùng để khen ngợi hay tôn vinh ai đó công khai.
Usage Notes (Vietnamese)
'Chào' thường dùng trong quân đội, còn 'tôn vinh' dùng khi bày tỏ sự kính trọng chung. Có thể nói 'salute lá cờ', 'salute can đảm' giống như tiếng Anh.
Examples
The soldier saluted the officer.
Người lính **chào** sĩ quan.
They saluted the flag at school.
Họ **chào** lá cờ ở trường.
The crowd saluted the winner with loud cheers.
Đám đông đã **tôn vinh** người chiến thắng bằng những tràng vỗ tay lớn.
Before he left the stage, he saluted his team for all their hard work.
Trước khi rời sân khấu, anh ấy đã **tôn vinh** đội của mình vì sự nỗ lực.
As the parade passed by, everyone turned to salute the veterans.
Khi đoàn diễu hành đi qua, mọi người đều quay lại **chào** các cựu chiến binh.
I want to salute her courage, because she never gave up.
Tôi muốn **tôn vinh** sự dũng cảm của cô ấy, vì cô ấy không bao giờ bỏ cuộc.