“salon” in Vietnamese
Definition
Đây là nơi cung cấp các dịch vụ làm đẹp như cắt tóc, làm móng, chăm sóc da. Đôi khi cũng dùng chỉ phòng lớn để họp mặt, nhưng thường chỉ tiệm làm đẹp.
Usage Notes (Vietnamese)
'Tiệm salon', 'salon tóc', 'salon làm đẹp' đều phổ biến. Hiếm khi dùng cho phòng khách lớn trừ khi nói về lịch sử/châu Âu.
Examples
I'm going to the salon to get a haircut.
Tôi sẽ đến **salon** để cắt tóc.
My sister works at a beauty salon downtown.
Chị tôi làm việc ở một **salon** làm đẹp ở trung tâm thành phố.
The salon offers manicures and facials.
**Salon** có dịch vụ làm móng tay và chăm sóc da mặt.
After a long week, a visit to the salon is so relaxing.
Sau một tuần dài, đi **salon** thật sự rất thư giãn.
She opened her own salon last year, and it's already popular.
Cô ấy đã mở **salon** riêng năm ngoái và nó đã rất đông khách.
There's a new salon next to the coffee shop if you want to try it.
Có một **salon** mới cạnh quán cà phê nếu bạn muốn thử.