saint” in Vietnamese

thánh

Definition

Thánh là người được coi là rất đạo đức hoặc linh thiêng, thường theo truyền thống tôn giáo. Cũng có thể dùng để chỉ người vô cùng tốt bụng hoặc kiên nhẫn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh tôn giáo (như 'thánh Công giáo', 'thánh Peter'). Khi dùng để khen người ('Bạn đúng là thánh!'), ý nói người đó cực kỳ kiên nhẫn hoặc rất tốt bụng. Không nên lẫn với nghĩa chỉ người tốt bình thường; thường mang ý nghĩa xuất sắc.

Examples

She prayed to a saint before the trip.

Cô ấy đã cầu nguyện với một **thánh** trước chuyến đi.

People say my grandmother was a saint.

Người ta nói bà tôi là một **thánh**.

The church is named after Saint Anne, a famous saint.

Nhà thờ được đặt theo tên Thánh Anne, một **thánh** nổi tiếng.

You watched the kids all afternoon? You're a saint.

Bạn trông trẻ cả chiều à? Bạn đúng là **thánh**!

He acts like a saint, but he's not that innocent.

Anh ấy cư xử như một **thánh**, nhưng thật ra không ngây thơ đến thế.

No saint could stay calm in that situation.

Không **thánh** nào có thể giữ bình tĩnh trong hoàn cảnh đó.